- GIỚI THIỆU
Trong nuôi tôm công nghiệp, tỷ lệ sống và năng suất phụ thuộc lớn vào khả năng ổn định môi trường ao. Ba yếu tố biến động mạnh nhất và ảnh hưởng trực tiếp đến sinh lý tôm là nhiệt độ – pH – DO (oxy hòa tan). Sự thay đổi của các chỉ tiêu này làm thay đổi tốc độ trao đổi chất, miễn dịch, hoạt động enzyme tiêu hóa và mức độ nhạy cảm với mầm bệnh, đặc biệt là Vibrio spp.
Trên đây sẽ tóm lược cơ chế tác động, dấu hiệu nhận biết bất lợi và hướng điều chỉnh chính xác dựa trên thực nghiệm thực tế, giúp người nuôi vận hành ao hiệu quả và hạn chế rủi ro.
- TÁC ĐỘNG CỦA NHIỆT ĐỘ ĐẾN SỨC KHỎE TÔM
2.1 Khoảng nhiệt độ thích hợp
- Tôm thẻ chân trắng: 28–32°C
- Chịu đựng: 18–34°C, nhưng stress xảy ra từ 33°C trở lên hoặc dưới 26°C.
2.2 Cơ chế tác động sinh lý
- Nhiệt độ tăng → tăng tốc độ chuyển hóa → tăng nhu cầu oxy → dễ thiếu DO cục bộ.
- Trên 33–34°C: tôm stress, giảm ăn, tăng nguy cơ phân trắng do rối loạn enzyme ruột.
- Nhiệt độ thấp (<26°C): hoạt động vi khuẩn có lợi giảm, ký sinh trùng & Vibrio dễ phát triển.
- Biến động nhiệt độ >2°C/ngày gây sốc nhiệt, tôm yếu, gan tụy sậm màu.
2.3 Dấu hiệu ao nước có vấn đề về nhiệt
- Tôm giảm ăn đột ngột buổi trưa – chiều.
- Nổi đầu nhẹ, tập trung trong vùng mát.
- Tôm bơi lờ đờ, phản xạ chậm khi kéo vó.
- Phân tôm loãng, ruột đứt đoạn do enzyme tiêu hóa hoạt động bất ổn.
2.4 Biện pháp điều chỉnh
- Ổn định nhiệt:
- Che lưới lan 60–70% mùa nắng; mở lưới sớm khi trời dịu.
- Chạy quạt sục khí từ 10–17h để giảm hình thành lớp nước nóng mặt ao.
- Khi nhiệt độ >33°C:
- Giảm lượng thức ăn 10–20%.
- Tăng sục khí, trộn tầng mặt với tầng giữa.
- Sử dụng sản phẩm hỗ trợ:
- THYMOL PLUS → giảm stress nhiệt, tăng sức đề kháng đường ruột.
- Men vi sinh Bacillus Subtilis – Bacillus Licheniformis → ổn định tiêu hóa khi nhiệt biến động, giảm rủi ro phân trắng.
- TÁC ĐỘNG CỦA pH ĐẾN SỨC KHỎE TÔM
3.1 Khoảng pH tối ưu
- Lý tưởng: 7.8 – 8.2
- Dao động ngày – đêm không vượt 0.5 đơn vị.
3.2 Ảnh hưởng sinh lý
- pH cao (>8.5):
- Làm NH₃ tăng → gây độc, phá hủy biểu mô mang.
- Tôm dễ sốc, giảm bắt mồi buổi chiều.
- pH thấp (<7.5):
- Giảm hoạt tính enzyme tiêu hóa, tôm chậm lớn.
- Ức chế hệ miễn dịch → Vibrio dễ bùng phát.
- pH dao động mạnh = dấu hiệu tảo mất cân bằng, đáy tích tụ hữu cơ.
3.3 Dấu hiệu khi pH bất lợi
- pH sáng thấp – chiều quá cao (tảo bùng).
- Tôm bơi xoắn hoặc bơi nhanh vào sáng sớm.
- Vỏ mềm, tôm chậm lột (pH thấp kéo dài).
- Tôm ăn ít vào buổi chiều, mùi ao hôi nhẹ.
3.4 Biện pháp điều chỉnh pH
- Khi pH cao:
- Giảm ánh sáng, giảm phân bón kích tảo.
- Tăng quạt nước để hạn chế tăng pH cục bộ mặt ao.
- Bổ sung vi sinh để cạnh tranh và kiểm soát tảo độc.
- Khi pH thấp:
- Bổ sung dolomite hoặc CaCO₃ vào ban đêm.
- Thay 5–10% nước nếu ao bị nhiễm hữu cơ nặng.
- Sản phẩm phù hợp:
- RHODO X → phân hủy hữu cơ đáy, giảm dao động pH, kiểm soát mật độ tảo ổn định.
- USA YUCCA → hấp phụ NH₃/NH₄⁺, giảm độc khi pH tăng đột ngột.
- TÁC ĐỘNG CỦA DO (OXY HÒA TAN) ĐẾN SỨC KHỎE TÔM
4.1 Ngưỡng DO
- Tối ưu: 5–7 mg/L
- Dưới 4 mg/L: tôm bắt đầu stress.
- Dưới 3 mg/L: nguy hiểm, tôm nổi đầu hoặc chết rải rác.
4.2 Vai trò sinh lý
- Oxy cần cho:
- Hô hấp – trao đổi chất.
- Chuyển hóa thức ăn và tăng trưởng.
- Chức năng gan tụy và miễn dịch.
- DO thấp làm đáy ao trở nên yếm khí, thúc đẩy sinh H₂S, NH₃ và Vibrio dạng độc.
4.3 Nhận biết ao thiếu oxy
- Tôm nổi đầu hoặc tập trung quanh quạt.
- Tôm ăn chậm vào ban đêm – sáng sớm.
- Xuất hiện mảng đen đáy hoặc bọt khí nhiều.
- Khi kéo vó, tôm phản ứng chậm và lờ đờ.
4.4 Phòng và điều chỉnh thiếu DO
- Vận hành quạt nước từ 19h–4h sáng để duy trì DO ổn định.
- Bố trí quạt theo mô hình đối lưu, đặc biệt với ao >2000 m².
- Giảm thức ăn khi thấy tôm ăn yếu để hạn chế tiêu thụ oxy đáy.
- Định kỳ cấy men vi sinh để giảm bùn đáy – giảm tiêu thụ DO.
Có thể sử dụng các sản phẩm :
- PROBIOPOND → kiểm soát hữu cơ đáy, giảm tiêu tốn oxy, giữ DO bền vững.
- USA YUCCA → giảm độc khí sinh ra trong điều kiện DO thấp.
- TỔNG HỢP MỐI LIÊN QUAN GIỮA NHIỆT ĐỘ – pH – DO
Ba yếu tố này không tách rời mà có liên hệ chặt:
|
Yếu tố |
Ảnh hưởng kéo theo |
| Nhiệt độ tăng | Tăng nhu cầu oxy → DO giảm; tảo quang hợp mạnh → pH tăng |
| DO thấp | Một số tảo chết → pH giảm; đáy yếm khí → Vibrio tăng |
| pH cao | NH₃ tăng độc tính → tôm yếu → nhu cầu oxy tăng |
=> Vì vậy, quản lý không thể điều chỉnh từng yếu tố riêng lẻ, mà phải ổn định đồng thời cả 3.
- KHUYẾN NGHỊ QUẢN LÝ TỔNG THỂ CHO AO NUÔI
- Đo 4 lần/ngày: 6h – 11h – 15h – 22h (nhiệt độ, pH, DO).
- Duy trì đáy sạch – vi sinh ổn định: định kỳ 2–3 ngày sử dụng vi sinh Bacillus chất lượng cao
- Hạn chế thức ăn dư, tránh tạo điểm yếm khí.
- Sử dụng phụ gia đường ruột – chống stress như THYMOL PLUS để giữ ruột khỏe, tăng sức chịu đựng khi môi trường dao động.
- Quản lý tảo hợp lý, tránh bùng – tàn đột ngột.
- Tăng cường oxy ban đêm, nhất là giai đoạn tôm >60 ngày tuổi.
- KẾT LUẬN
Việc hiểu rõ cơ chế ảnh hưởng của từng yếu tố giúp người nuôi duy trì trạng thái nước ổn định – điều kiện tiên quyết cho năng suất cao và hạn chế rủi ro.
Nhiệt độ – pH – DO là bộ ba quyết định sự ổn định của ao nuôi tôm. Việc hiểu rõ cơ chế tác động, nhận biết dấu hiệu bất lợi và áp dụng các phương pháp điều chỉnh đúng thời điểm sẽ giúp:
- Tôm tăng trưởng nhanh, hệ số FCR thấp
- Giảm stress – giảm bệnh đường ruột
- Hạn chế bùng phát Vibrio
- Ổn định năng suất và lợi nhuận
Các sản phẩm như THYMOL PLUS, Men vi sinh Bacillus Subtilis – Licheniformis – Amyloliquefaciens – Pumilus, và USA YUCCA là những giải pháp hiệu quả giúp hỗ trợ người nuôi duy trì sự cân bằng môi trường và nâng cao sức khỏe tổng thể của tôm.
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |








