Cá chẽm (Lates calcarifer), hay còn gọi là cá vược, là đối tượng nuôi có giá trị kinh tế cao, được nhiều hộ nuôi và doanh nghiệp thủy sản lựa chọn nhờ khả năng thích nghi rộng, tốc độ tăng trưởng nhanh và nhu cầu thị trường ổn định. Tuy nhiên, để nuôi cá chẽm đạt hiệu quả cao và bền vững, người nuôi cần hiểu rõ đặc điểm sinh học, kết hợp áp dụng đúng kỹ thuật nuôi, dinh dưỡng hợp lý và giải pháp phòng bệnh chủ động.
1. Đặc điểm sinh học của cá chẽm
1.1. Phân loại và phân bố
Cá chẽm thuộc họ Latidae, phân bố rộng ở khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Tại Việt Nam, cá chẽm sinh sống tự nhiên ở vùng cửa sông, ven biển và được nuôi phổ biến tại miền Trung và đồng bằng sông Cửu Long.
1.2. Đặc điểm hình thái
• Thân dài, dẹt bên, đầu to, miệng rộng
• Hàm răng nhỏ, sắc, phù hợp với tập tính ăn thịt
• Lưng xám xanh, bụng trắng bạc
• Cá có thể đạt kích thước lớn, thịt trắng, ít xương dăm, chất lượng cao

1.3. Đặc điểm sinh thái
• Là loài cá rộng muối, sống tốt trong nước ngọt, nước lợ và nước mặn
• Nhiệt độ thích hợp: 26–32°C
• Độ mặn thích hợp: 5–30‰
• Hoạt động bắt mồi mạnh, nhu cầu dinh dưỡng cao
2. Nhu cầu dinh dưỡng và thức ăn cho cá chẽm
Cá chẽm là loài cá ăn thịt, có yêu cầu cao về chất lượng và hàm lượng đạm trong khẩu phần ăn.
2.1. Thức ăn cho từng giai đoạn
• Giai đoạn cá giống:
o Thức ăn mịn, dễ tiêu
o Hàm lượng đạm từ 45–50%
• Giai đoạn nuôi thương phẩm:
o Thức ăn viên nổi hoặc chìm chậm
o Hàm lượng đạm 40–48%
o Bổ sung lipid, vitamin và khoáng thiết yếu

Việc sử dụng thức ăn công nghiệp chất lượng cao giúp cá tăng trưởng nhanh, hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) thấp và hạn chế ô nhiễm môi trường ao nuôi.

2.2. Bổ sung dinh dưỡng tăng sức đề kháng
Để nâng cao hiệu quả nuôi, người nuôi nên kết hợp bổ sung:
• Vitamin C, E giúp cá chống stress
• Khoáng vi lượng (Ca, Mg, Zn) hỗ trợ tăng trưởng và cứng xương
• Axit amin thiết yếu giúp cá phát triển đồng đều
3. Ứng dụng chế phẩm sinh học trong nuôi cá chẽm
Việc lạm dụng kháng sinh trong nuôi trồng thủy sản ngày càng bị hạn chế. Do đó, chế phẩm sinh học là giải pháp quan trọng giúp nuôi cá chẽm an toàn và bền vững.
3.1. Chế phẩm sinh học xử lý môi trường
• Các dòng vi sinh có lợi như Bacillus spp., Nitrosomonas, Nitrobacter
• Giúp phân hủy chất hữu cơ đáy ao
• Giảm khí độc NH₃, NO₂⁻, H₂S
• Ổn định pH, hạn chế tảo độc bùng phát
Sử dụng định kỳ chế phẩm sinh học giúp môi trường ao nuôi ổn định, cá ít stress và giảm nguy cơ bùng phát dịch bệnh.
3.2. Chế phẩm sinh học đường ruột
• Men vi sinh, nấm men (Saccharomyces cerevisiae)
• Cân bằng hệ vi sinh đường ruột
• Tăng khả năng tiêu hóa và hấp thu thức ăn
• Giảm hiện tượng phân trắng, đường ruột yếu
4. Giải pháp phòng bệnh và tăng sức đề kháng cho cá chẽm
4.1. Một số bệnh thường gặp
• Bệnh do vi khuẩn (Vibrio, Aeromonas)
• Bệnh ký sinh trùng (trùng bánh xe, sán lá)
• Bệnh đường ruột do môi trường xấu và thức ăn kém chất lượng

4.2. Nguyên tắc phòng bệnh hiệu quả
• Phòng bệnh hơn chữa bệnh
• Quản lý tốt chất lượng nước và mật độ nuôi
• Không cho ăn dư thừa
• Định kỳ bổ sung chế phẩm sinh học, vitamin và thảo dược
4.3. Xu hướng sử dụng giải pháp kháng bệnh an toàn
Hiện nay, xu hướng nuôi cá chẽm ưu tiên:
• Sản phẩm thảo dược, chiết xuất tự nhiên giúp kháng khuẩn, tăng miễn dịch
• Acid hữu cơ hỗ trợ ức chế vi khuẩn gây bệnh đường ruột
• Hạn chế tối đa việc sử dụng kháng sinh để đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và xuất khẩu
5. Thu hoạch và hiệu quả kinh tế
• Thời gian nuôi: 6–8 tháng
• Trọng lượng thu hoạch: 0,8–1,5 kg/con
• Cá chẽm có giá bán ổn định, đầu ra tốt
• Phù hợp cho mô hình nuôi thương phẩm quy mô hộ gia đình và trang trại

6. Kết luận
Nuôi cá chẽm đạt hiệu quả cao không chỉ phụ thuộc vào giống và kỹ thuật nuôi cơ bản, mà còn cần chú trọng đến dinh dưỡng, quản lý môi trường và giải pháp phòng bệnh an toàn. Việc kết hợp sử dụng thức ăn chất lượng cao, chế phẩm sinh học và các giải pháp tăng đề kháng sẽ giúp người nuôi giảm rủi ro, nâng cao năng suất và hướng đến phát triển bền vững.
Công ty chúng tôi xin trân trọng giới thiệu sản phẩm thảo dược, chiết xuất tự nhiên giúp kháng khuẩn, tăng miễn dịch: MORA IMMUNO va AMIGO 500




